Lộp bộp như gà mổ mo
Direct English translation
Pattering like a chicken pecking a basket.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tiếng động hoặc nhịp điệu phát ra liên tiếp, rời rạc và đều đều. Thường dùng để gợi tả âm thanh nghe lách tách, lộp bộp một cách vụn vặt.
English explanation
Describes a series of small, repeated, disconnected sounds or beats. It is commonly used to evoke a light pattering or rattling noise that sounds trivial and incessant.